Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

先哲

せんてつ

tiên triết; bậc hiền xưa

Ví dụ

  • せんてつのおしえにしたがいましょう。

    先哲の教えに従いましょう。

    Hãy theo lời dạy của những thánh hiền xưa.

  • せんてつはわたしたちにおおくをおしえてくれた。

    先哲は私たちに多くを教えてくれた。

    Những bậc thánh hiền xưa đã dạy chúng ta rất nhiều.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    先哲 — tiên triết; bậc hiền xưa · Kimuchi Nihongo