Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

人為的

じんいてき

nhân tạo; do con người

Ví dụ

  • せんきょうのけっかはじんいてきだったかもしれない。

    選挙の結果は人為的だったかもしれない。

    Kết quả bầu cử có thể đã bị can thiệp nhân tạo.

  • じんいてきなえがおはみやぶられやすい。

    人為的な笑顔は見破られやすい。

    Nụ cười nhân tạo dễ bị nhận ra.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    人為的 — nhân tạo; do con người · Kimuchi Nihongo