Từ vựng
N1人為的
じんいてき
nhân tạo; do con người
Ví dụ
せんきょうのけっかはじんいてきだったかもしれない。
選挙の結果は人為的だったかもしれない。
Kết quả bầu cử có thể đã bị can thiệp nhân tạo.
じんいてきなえがおはみやぶられやすい。
人為的な笑顔は見破られやすい。
Nụ cười nhân tạo dễ bị nhận ra.
Từ vựng
N1じんいてき
nhân tạo; do con người
せんきょうのけっかはじんいてきだったかもしれない。
選挙の結果は人為的だったかもしれない。
Kết quả bầu cử có thể đã bị can thiệp nhân tạo.
じんいてきなえがおはみやぶられやすい。
人為的な笑顔は見破られやすい。
Nụ cười nhân tạo dễ bị nhận ra.