Từ vựng
N2Danh từ紅葉
こうよう
lá đỏ mùa thu
Ví dụ
あきのこうようがきれいです。
秋の紅葉がきれいです。
Lá cây mùa thu rất đẹp.
こうようをみにやまへいきました。
紅葉を見に山へ行きました。
Tôi đi lên núi để ngắm lá đỏ mùa thu.
Từ vựng
N2Danh từこうよう
lá đỏ mùa thu
あきのこうようがきれいです。
秋の紅葉がきれいです。
Lá cây mùa thu rất đẹp.
こうようをみにやまへいきました。
紅葉を見に山へ行きました。
Tôi đi lên núi để ngắm lá đỏ mùa thu.