Từ vựng
N3Danh từ独身
どくしん
độc thân
Ví dụ
あにはまだどくしんです。
兄はまだ独身です。
Anh trai tôi vẫn còn độc thân.
どくしんしゃむけのあぱーとがあります。
独身者むけのアパートがあります。
Có các căn hộ dành cho người độc thân.
Từ vựng
N3Danh từどくしん
độc thân
あにはまだどくしんです。
兄はまだ独身です。
Anh trai tôi vẫn còn độc thân.
どくしんしゃむけのあぱーとがあります。
独身者むけのアパートがあります。
Có các căn hộ dành cho người độc thân.