Từ vựng
N1Danh từ皇室
こうしつ
hoàng thất
Ví dụ
こうしつの、けっとうは、せんねん、つづいています。
皇室の血統は、千年続いています。
Dòng dõi của hoàng tộc đã kéo dài hàng ngàn năm.
こうしつの、ひとたちは、まいにち、ぎしきが、あります。
皇室の人たちは、毎日、儀式があります。
Các thành viên của hoàng tộc có các nghi lễ hàng ngày.
Từ vựng
N1Danh từこうしつ
hoàng thất
こうしつの、けっとうは、せんねん、つづいています。
皇室の血統は、千年続いています。
Dòng dõi của hoàng tộc đã kéo dài hàng ngàn năm.
こうしつの、ひとたちは、まいにち、ぎしきが、あります。
皇室の人たちは、毎日、儀式があります。
Các thành viên của hoàng tộc có các nghi lễ hàng ngày.