Từ vựng
N3Tính từ -na高級
こうきゅう
cao cấp
Ví dụ
あのしゅくはくしせつはこうきゅうです。
あの宿泊施設は高級です。
Cơ sở lưu trú đó là cao cấp.
こうきゅうれすとらんでしょくじしました。
高級レストランで食事しました。
Tôi đã ăn tại một nhà hàng cao cấp.
Từ vựng
N3Tính từ -naこうきゅう
cao cấp
あのしゅくはくしせつはこうきゅうです。
あの宿泊施設は高級です。
Cơ sở lưu trú đó là cao cấp.
こうきゅうれすとらんでしょくじしました。
高級レストランで食事しました。
Tôi đã ăn tại một nhà hàng cao cấp.