Từ vựng
N1白桃
はくとう
đào trắng
Ví dụ
このはくとうはしんせんでとてもあまい。
この白桃は新鮮でとても甘い。
Quả đào trắng này tươi và rất ngọt.
はくとうのじゅーすをのみました。
白桃のジュースを飲みました。
Tôi uống nước ép đào trắng.
Từ vựng
N1はくとう
đào trắng
このはくとうはしんせんでとてもあまい。
この白桃は新鮮でとても甘い。
Quả đào trắng này tươi và rất ngọt.
はくとうのじゅーすをのみました。
白桃のジュースを飲みました。
Tôi uống nước ép đào trắng.