Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

砂浜

すなはま

bãi cát

Ví dụ

  • こどもたちはすなはまであそんでいます。

    子どもたちは砂浜で遊んでいます。

    Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cát.

  • すなはまにあしあとがいっぱいのこっていました。

    砂浜に足跡がいっぱい残っていました。

    Bãi cát đầy dấu chân.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    砂浜 — bãi cát · Kimuchi Nihongo