Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Số từ

七つ

ななつ

bảy (cái); bảy tuổi

Ví dụ

  • ななつのおもちゃがあります。

    七つのおもちゃがあります。

    Có bảy cái đồ chơi.

  • こどもはななつです。

    子どもは七つです。

    Đứa trẻ bảy tuổi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    七つ — bảy (cái); bảy tuổi · Kimuchi Nihongo