Từ vựng
N5Danh từ七月
しちがつ
tháng Bảy
Ví dụ
しちがつはあついです。
七月は暑いです。
Tháng bảy nóng.
しちがつにやすみがあります。
七月に休みがあります。
Tôi có kỳ nghỉ vào tháng bảy.
Từ vựng
N5Danh từしちがつ
tháng Bảy
しちがつはあついです。
七月は暑いです。
Tháng bảy nóng.
しちがつにやすみがあります。
七月に休みがあります。
Tôi có kỳ nghỉ vào tháng bảy.