Từ vựng
N1畝間
うねま
rãnh giữa các luống
Ví dụ
うねまにおちたやさいをひろいました。
畝間に落ちた野菜を拾いました。
Tôi nhặt lấy rau rơi vào khoảng trống giữa các luống.
うねまのくさとりはたいへんなさぎょうです。
畝間の草取りは大変な作業です。
Nhổ cỏ dại trong khoảng trống giữa các luống là công việc nặng nhọc.
Từ vựng
N1うねま
rãnh giữa các luống
うねまにおちたやさいをひろいました。
畝間に落ちた野菜を拾いました。
Tôi nhặt lấy rau rơi vào khoảng trống giữa các luống.
うねまのくさとりはたいへんなさぎょうです。
畝間の草取りは大変な作業です。
Nhổ cỏ dại trong khoảng trống giữa các luống là công việc nặng nhọc.