Từ vựng
N1対称
たいしょう
đối xứng
Ví dụ
このしゃしんはたいしょうがとれています。
この写真は対称が取れています。
Bức ảnh này có tính đối xứng hoàn hảo.
たいしょうなずけいはうつくしいです。
対称な図形は美しいです。
Các hình dạng đối xứng rất đẹp.
Từ vựng
N1たいしょう
đối xứng
このしゃしんはたいしょうがとれています。
この写真は対称が取れています。
Bức ảnh này có tính đối xứng hoàn hảo.
たいしょうなずけいはうつくしいです。
対称な図形は美しいです。
Các hình dạng đối xứng rất đẹp.