Từ vựng
N1称する
しょうする
tự xưng; gọi là
Ví dụ
かれはせんもんかとしょうしています。
彼は専門家と称しています。
Anh ta tuyên bố là một chuyên gia.
このかいしゃはぎょうかいとっぷとしょうしている。
この会社は業界トップと称している。
Công ty này tự xưng là dẫn đầu ngành.
Từ vựng
N1しょうする
tự xưng; gọi là
かれはせんもんかとしょうしています。
彼は専門家と称しています。
Anh ta tuyên bố là một chuyên gia.
このかいしゃはぎょうかいとっぷとしょうしている。
この会社は業界トップと称している。
Công ty này tự xưng là dẫn đầu ngành.