Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

称する

しょうする

tự xưng; gọi là

Ví dụ

  • かれはせんもんかとしょうしています。

    彼は専門家と称しています。

    Anh ta tuyên bố là một chuyên gia.

  • このかいしゃはぎょうかいとっぷとしょうしている。

    この会社は業界トップと称している。

    Công ty này tự xưng là dẫn đầu ngành.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    称する — tự xưng; gọi là · Kimuchi Nihongo