Từ vựng
N3Danh từ恐竜
きょうりゅう
khủng long
Ví dụ
きょうりゅうはすうひゃくねんまえにぜつめつしました。
恐竜は数百年前に絶滅しました。
Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.
こどもはきょうりゅうがすきです。
子どもは恐竜が好きです。
Trẻ em thích khủng long.
Từ vựng
N3Danh từきょうりゅう
khủng long
きょうりゅうはすうひゃくねんまえにぜつめつしました。
恐竜は数百年前に絶滅しました。
Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.
こどもはきょうりゅうがすきです。
子どもは恐竜が好きです。
Trẻ em thích khủng long.