Từ vựng
N1紛らわしい
まぎらわしい
dễ nhầm lẫn
Ví dụ
このろごはたしゃのせいひんとまぎらわしいです。
このロゴは他社の製品と紛らわしいです。
Logo này dễ nhầm lẫn với sản phẩm của các công ty khác.
まぎらわしいせつめいでもうしわけありません。
紛らわしい説明で申し訳ありません。
Tôi xin lỗi vì lời giải thích gây nhầm lẫn.
Từ vựng
N1まぎらわしい
dễ nhầm lẫn
このろごはたしゃのせいひんとまぎらわしいです。
このロゴは他社の製品と紛らわしいです。
Logo này dễ nhầm lẫn với sản phẩm của các công ty khác.
まぎらわしいせつめいでもうしわけありません。
紛らわしい説明で申し訳ありません。
Tôi xin lỗi vì lời giải thích gây nhầm lẫn.