Từ vựng
N1胴回り
どうまわり
vòng eo; số đo thân
Ví dụ
うんどうぶそくで、どうまわりがふえてしまった。
運動不足で胴回りが増えてしまった。
Vòng eo của tôi tăng lên do thiếu hoạt động.
かれのすーつのどうまわりは、ぴったりです。
彼のスーツの胴回りはぴったりです。
Vòng eo của bộ vest của anh ấy vừa vặn.
Từ vựng
N1どうまわり
vòng eo; số đo thân
うんどうぶそくで、どうまわりがふえてしまった。
運動不足で胴回りが増えてしまった。
Vòng eo của tôi tăng lên do thiếu hoạt động.
かれのすーつのどうまわりは、ぴったりです。
彼のスーツの胴回りはぴったりです。
Vòng eo của bộ vest của anh ấy vừa vặn.