Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

日本人

にほんじん

người Nhật

Ví dụ

  • かれはにほんじんです。

    彼は日本人です。

    Anh ta là người Nhật Bản.

  • にほんじんはすしがすきです。

    日本人は寿司が好きです。

    Người Nhật Bản thích sushi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng