Từ vựng
N1独唱
どくしょう
đơn ca
Ví dụ
かのじょはどくしょうでこんくーるにゆうしょうした。
彼女は独唱でコンクールに優勝した。
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi bằng một buổi biểu diễn độc ca.
このおぺらのどくしょうしーんはすばらしい。
このオペラの独唱シーンは素晴らしい。
Cảnh độc ca trong vở opera này tuyệt vời.
Từ vựng
N1どくしょう
đơn ca
かのじょはどくしょうでこんくーるにゆうしょうした。
彼女は独唱でコンクールに優勝した。
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi bằng một buổi biểu diễn độc ca.
このおぺらのどくしょうしーんはすばらしい。
このオペラの独唱シーンは素晴らしい。
Cảnh độc ca trong vở opera này tuyệt vời.