Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

入学

にゅうがく

nhập học

Ví dụ

  • わたしはことしだいがくにゅうがくします。

    私は今年大学に入学します。

    Tôi sẽ vào đại học năm nay.

  • にゅうがくしけんはむずかしかったです。

    入学試験は難しかったです。

    Kỳ thi vào học khó lắm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    入学 — nhập học · Kimuchi Nihongo