Từ vựng
N1巣箱
すばこ
hộp làm tổ chim
Ví dụ
にわにすばこをつけました。
庭に巣箱をつけました。
Tôi lắp một cái lồng chim ở trong vườn.
みつばちのすばこはどこですか?
蜜蜂の巣箱はどこですか?
Tổ ong ở đâu?
Từ vựng
N1すばこ
hộp làm tổ chim
にわにすばこをつけました。
庭に巣箱をつけました。
Tôi lắp một cái lồng chim ở trong vườn.
みつばちのすばこはどこですか?
蜜蜂の巣箱はどこですか?
Tổ ong ở đâu?