Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

手帳

てちょう

sổ tay

Ví dụ

  • まいにちてちょうによていをかいています。

    毎日手帳に予定を書いています。

    Tôi ghi lịch trình vào sổ tay mỗi ngày.

  • このてちょうはぽけっとさいずです。

    この手帳はポケットサイズです。

    Sổ tay này có kích thước bỏ túi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    手帳 — sổ tay · Kimuchi Nihongo