Từ vựng
N3Tính từ -na健康的
けんこうてき
lành mạnh; tốt cho sức khỏe
Ví dụ
うんどうはけんこうてきなせいかつです。
運動は健康的な生活です。
Tập luyện là một lối sống lành mạnh.
このしょくじはけんこうてきですね。
この食事は健康的ですね。
Bữa ăn này lành mạnh đúng không?
Từ vựng
N3Tính từ -naけんこうてき
lành mạnh; tốt cho sức khỏe
うんどうはけんこうてきなせいかつです。
運動は健康的な生活です。
Tập luyện là một lối sống lành mạnh.
このしょくじはけんこうてきですね。
この食事は健康的ですね。
Bữa ăn này lành mạnh đúng không?