Từ vựng
N3Danh từ斜め
ななめ
chéo; nghiêng
Ví dụ
えはかべにななめにかかっていますね。
絵は壁に斜めに掛かっていますね。
Bức tranh treo chéo trên tường.
ななめからみるとどうみえますか。
斜めから見るとどう見えますか。
Nó trông như thế nào khi nhìn từ một góc độ?
Từ vựng
N3Danh từななめ
chéo; nghiêng
えはかべにななめにかかっていますね。
絵は壁に斜めに掛かっていますね。
Bức tranh treo chéo trên tường.
ななめからみるとどうみえますか。
斜めから見るとどう見えますか。
Nó trông như thế nào khi nhìn từ một góc độ?