Từ vựng
N2豪華
ごうか
xa hoa; lộng lẫy
Ví dụ
かれらのけっこんしきはごうかだった。
彼らの結婚式は豪華だった。
Đám cưới của họ rất xa hoa.
このほてるはごうかなへやをていきょうしている。
このホテルは豪華な部屋を提供している。
Khách sạn này cung cấp những phòng xa hoa.
Từ vựng
N2ごうか
xa hoa; lộng lẫy
かれらのけっこんしきはごうかだった。
彼らの結婚式は豪華だった。
Đám cưới của họ rất xa hoa.
このほてるはごうかなへやをていきょうしている。
このホテルは豪華な部屋を提供している。
Khách sạn này cung cấp những phòng xa hoa.