Kimuchi Nihongo
N1華
Số nét
10
Bộ thủ
艹
Lớp
—

Hoa

hoa, rực rỡ, hào nhoáng

Âm On (音読み)

  • カ
  • ケ

Âm Kun (訓読み)

  • はな

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng

    華 — Hoa — hoa, rực rỡ, hào nhoáng (N1) · Kimuchi Nihongo