Từ vựng
N1養蚕
ようさん
nghề nuôi tằm
Ví dụ
このちいきではようさんがぎょうぎょうです。
この地域では養蚕が業業です。
Nuôi dưỡng tằm là một ngành công nghiệp trong khu vực này.
ようさんぎじゅつはふるくからつたわっている。
養蚕技術は古くから伝わっている。
Kỹ thuật nuôi dưỡng tằm đã được truyền lại từ xưa.
Từ vựng
N1ようさん
nghề nuôi tằm
このちいきではようさんがぎょうぎょうです。
この地域では養蚕が業業です。
Nuôi dưỡng tằm là một ngành công nghiệp trong khu vực này.
ようさんぎじゅつはふるくからつたわっている。
養蚕技術は古くから伝わっている。
Kỹ thuật nuôi dưỡng tằm đã được truyền lại từ xưa.