Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

養蚕

ようさん

nghề nuôi tằm

Ví dụ

  • このちいきではようさんがぎょうぎょうです。

    この地域では養蚕が業業です。

    Nuôi dưỡng tằm là một ngành công nghiệp trong khu vực này.

  • ようさんぎじゅつはふるくからつたわっている。

    養蚕技術は古くから伝わっている。

    Kỹ thuật nuôi dưỡng tằm đã được truyền lại từ xưa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng