Từ vựng
N1屈辱
くつじょく
sự nhục nhã
Ví dụ
そのはいぼくはおおきなくつじょくでした。
その敗北は大きな屈辱でした。
Thất bại đó là một sự nhục辱 lớn.
かれはくつじょくにたえることができません。
彼は屈辱に耐えることができません。
Anh ấy không thể chịu được sự nhục辱.
Từ vựng
N1くつじょく
sự nhục nhã
そのはいぼくはおおきなくつじょくでした。
その敗北は大きな屈辱でした。
Thất bại đó là một sự nhục辱 lớn.
かれはくつじょくにたえることができません。
彼は屈辱に耐えることができません。
Anh ấy không thể chịu được sự nhục辱.