Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

屈辱

くつじょく

sự nhục nhã

Ví dụ

  • そのはいぼくはおおきなくつじょくでした。

    その敗北は大きな屈辱でした。

    Thất bại đó là một sự nhục辱 lớn.

  • かれはくつじょくにたえることができません。

    彼は屈辱に耐えることができません。

    Anh ấy không thể chịu được sự nhục辱.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    屈辱 — sự nhục nhã · Kimuchi Nihongo