Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

上がる

あがる

lên; tăng lên

Ví dụ

  • えれべーたーであがります。

    エレベーターで上がります。

    Tôi sẽ lên bằng thang máy.

  • きおんがあがりました。

    気温が上がりました。

    Nhiệt độ tăng lên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng