Từ vựng
N4Động từ nhóm 1上がる
あがる
lên; tăng lên
Ví dụ
えれべーたーであがります。
エレベーターで上がります。
Tôi sẽ lên bằng thang máy.
きおんがあがりました。
気温が上がりました。
Nhiệt độ tăng lên.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1あがる
lên; tăng lên
えれべーたーであがります。
エレベーターで上がります。
Tôi sẽ lên bằng thang máy.
きおんがあがりました。
気温が上がりました。
Nhiệt độ tăng lên.