Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

透ける

すける

nhìn xuyên thấu

Ví dụ

  • うすいぬのはすけています。

    薄い布は透けています。

    Vải mỏng này có thể nhìn xuyên qua.

  • まどからひかりがすけます。

    窓から光が透けます。

    Ánh sáng chiếu xuyên qua cửa sổ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    透ける — nhìn xuyên thấu · Kimuchi Nihongo