Từ vựng
N1透ける
すける
nhìn xuyên thấu
Ví dụ
うすいぬのはすけています。
薄い布は透けています。
Vải mỏng này có thể nhìn xuyên qua.
まどからひかりがすけます。
窓から光が透けます。
Ánh sáng chiếu xuyên qua cửa sổ.
Từ vựng
N1すける
nhìn xuyên thấu
うすいぬのはすけています。
薄い布は透けています。
Vải mỏng này có thể nhìn xuyên qua.
まどからひかりがすけます。
窓から光が透けます。
Ánh sáng chiếu xuyên qua cửa sổ.