Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -na

下手

へた

kém; vụng

Ví dụ

  • わたしはりょうりがへたです。

    私は料理が下手です。

    Tôi nấu ăn không giỏi.

  • うんてんはへたなのでうんてんしません。

    運転は下手なので運転しません。

    Tôi lái xe kém nên không lái.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng