Từ vựng
N4Động từ nhóm 1下がる
さがる
hạ xuống; giảm
Ví dụ
かいだんをさがります。
階段を下がります。
Tôi sẽ đi xuống cầu thang.
もののねだんがさがりました。
物の値段が下がりました。
Giá của đồ vật đã giảm.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1さがる
hạ xuống; giảm
かいだんをさがります。
階段を下がります。
Tôi sẽ đi xuống cầu thang.
もののねだんがさがりました。
物の値段が下がりました。
Giá của đồ vật đã giảm.