Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

渋る

しぶる

do dự; miễn cưỡng

Ví dụ

  • かれはうんてんをしぶっています。

    彼は運転を渋っています。

    Anh ấy miễn cưỡng khi lái xe.

  • こどもはくすりをのむことをしぶります。

    子供は薬を飲むことを渋ります。

    Đứa trẻ miễn cưỡng uống thuốc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    渋る — do dự; miễn cưỡng · Kimuchi Nihongo