Từ vựng
N1爽快感
そうかいかん
cảm giác sảng khoái
Ví dụ
こののみものはそうかいかんがある。
この飲み物は爽快感がある。
Đồ uống này tạo cảm giác sảng khoái.
はしったあとのそうかいかんがたまらない。
走った後の爽快感がたまらない。
Cảm giác sảng khoái sau khi chạy thật tuyệt.
Từ vựng
N1そうかいかん
cảm giác sảng khoái
こののみものはそうかいかんがある。
この飲み物は爽快感がある。
Đồ uống này tạo cảm giác sảng khoái.
はしったあとのそうかいかんがたまらない。
走った後の爽快感がたまらない。
Cảm giác sảng khoái sau khi chạy thật tuyệt.