Từ vựng
N1Danh từ猛暑
もうしょ
nắng nóng gay gắt
Ví dụ
ことしのなつはもうしょがつづいている。
今年の夏は猛暑が続いている。
Mùa hè năm nay nắng nóng dữ dội kéo dài.
もうしょのひはがいしゅつをひかえましょう。
猛暑の日は外出を控えましょう。
Những ngày nắng nóng gay gắt nên hạn chế ra ngoài.
Từ vựng
N1Danh từもうしょ
nắng nóng gay gắt
ことしのなつはもうしょがつづいている。
今年の夏は猛暑が続いている。
Mùa hè năm nay nắng nóng dữ dội kéo dài.
もうしょのひはがいしゅつをひかえましょう。
猛暑の日は外出を控えましょう。
Những ngày nắng nóng gay gắt nên hạn chế ra ngoài.