Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

猪肉

いのししにく

thịt lợn rừng

Ví dụ

  • このれすとらんではいのししにくがたべられます。

    このレストランでは猪肉が食べられます。

    Bạn có thể ăn thịt lợn rừng tại nhà hàng này.

  • いのししにくはあじがこいです。

    猪肉は味が濃いです。

    Thịt lợn rừng có vị đậm đà.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    猪肉 — thịt lợn rừng · Kimuchi Nihongo