Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

明眸

めいぼう

đôi mắt sáng đẹp

Ví dụ

  • かのじょのめいぼうがかがやいていた。

    彼女の明眸が輝いていた。

    Ánh mắt sáng của cô ấy đang rạng rỡ.

  • めいぼうのじょせいはうつくしい。

    明眸の女性は美しい。

    Một phụ nữ với ánh mắt sáng đẹp rất quyến rũ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    明眸 — đôi mắt sáng đẹp · Kimuchi Nihongo