Từ vựng
N1明眸
めいぼう
đôi mắt sáng đẹp
Ví dụ
かのじょのめいぼうがかがやいていた。
彼女の明眸が輝いていた。
Ánh mắt sáng của cô ấy đang rạng rỡ.
めいぼうのじょせいはうつくしい。
明眸の女性は美しい。
Một phụ nữ với ánh mắt sáng đẹp rất quyến rũ.
Từ vựng
N1めいぼう
đôi mắt sáng đẹp
かのじょのめいぼうがかがやいていた。
彼女の明眸が輝いていた。
Ánh mắt sáng của cô ấy đang rạng rỡ.
めいぼうのじょせいはうつくしい。
明眸の女性は美しい。
Một phụ nữ với ánh mắt sáng đẹp rất quyến rũ.