Từ vựng
N4Đại từ彼女
かのじょ
cô ấy; bạn gái
Ví dụ
かのじょはいしゃです。
彼女は医者です。
Cô ấy là bác sĩ.
かれはかのじょとえいがをみました。
彼は彼女と映画を見ました。
Anh ấy xem phim với bạn gái.
Từ vựng
N4Đại từかのじょ
cô ấy; bạn gái
かのじょはいしゃです。
彼女は医者です。
Cô ấy là bác sĩ.
かれはかのじょとえいがをみました。
彼は彼女と映画を見ました。
Anh ấy xem phim với bạn gái.