Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

累積

るいせき

tích lũy

Ví dụ

  • すとれすがるいせきすると、びょうきになります。

    ストレスが累積すると、病気になります。

    Căng thẳng tích lũy gây bệnh tật.

  • これまでのけいけんのるいせきが、せいこうにつながりました。

    これまでの経験の累積が、成功につながりました。

    Tích lũy kinh nghiệm cho đến nay dẫn đến thành công.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    累積 — tích lũy · Kimuchi Nihongo