Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

火山

かざん

núi lửa

Ví dụ

  • ふじさんはかざんです。

    富士山は火山です。

    Núi Phú Sĩ là một ngọn núi lửa.

  • かざんのばくはつはあぶないです。

    火山の爆発は危ないです。

    Sự phun trào của núi lửa rất nguy hiểm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng