Từ vựng
N1細菌
さいきん
vi khuẩn
Ví dụ
さいきんはめにみえません。
細菌は目に見えません。
Vi khuẩn không nhìn thấy bằng mắt.
てあらいでさいきんをへらせます。
手洗いで細菌を減らせます。
Rửa tay có thể giảm vi khuẩn.
Từ vựng
N1さいきん
vi khuẩn
さいきんはめにみえません。
細菌は目に見えません。
Vi khuẩn không nhìn thấy bằng mắt.
てあらいでさいきんをへらせます。
手洗いで細菌を減らせます。
Rửa tay có thể giảm vi khuẩn.