Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

細菌

さいきん

vi khuẩn

Ví dụ

  • さいきんはめにみえません。

    細菌は目に見えません。

    Vi khuẩn không nhìn thấy bằng mắt.

  • てあらいでさいきんをへらせます。

    手洗いで細菌を減らせます。

    Rửa tay có thể giảm vi khuẩn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    細菌 — vi khuẩn · Kimuchi Nihongo