Kimuchi Nihongo
N2細
Số nét
11
Bộ thủ
糸
Lớp
2

Tế

nhỏ, mảnh, chi tiết, tỉ mỉ

Âm On (音読み)

  • サイ

Âm Kun (訓読み)

  • ほそ(い)
  • ほそ(る)
  • こま(か)
  • こま(かい)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 糸
  • 田

Ghi chú từ cộng đồng