Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

萌黄色

もえぎいろ

màu xanh non

Ví dụ

  • はるのしんりょくは、もえぎいろです。

    春の新緑は、萌黄色です。

    Những lá xanh non của mùa xuân có màu xanh nhạt.

  • きものの、もえぎいろが、とてもうつくしいです。

    着物の萌黄色が、とても美しいです。

    Màu xanh nhạt của kimono rất đẹp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    萌黄色 — màu xanh non · Kimuchi Nihongo