Từ vựng
N5Danh từ豚肉
ぶたにく
thịt lợn
Ví dụ
あたたかいらーめんに、ぶたにくがはいっています。
温かいラーメンに、豚肉が入っています。
Mì ramen nóng có thịt lợn.
ぶたにくは、まいにちたべていますね。
豚肉は、毎日食べていますね。
Chúng tôi ăn thịt lợn hàng ngày nhỉ?
Từ vựng
N5Danh từぶたにく
thịt lợn
あたたかいらーめんに、ぶたにくがはいっています。
温かいラーメンに、豚肉が入っています。
Mì ramen nóng có thịt lợn.
ぶたにくは、まいにちたべていますね。
豚肉は、毎日食べていますね。
Chúng tôi ăn thịt lợn hàng ngày nhỉ?