Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

解釈

かいしゃく

giải thích, diễn giải

Ví dụ

  • そのぶんしょうの かいしゃくは むずかしい。

    その文章の解釈は難しい。

    Diễn giải văn bản đó rất khó.

  • ことなる かいしゃくが ある。

    異なる解釈がある。

    Có những cách diễn giải khác nhau.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    解釈 — giải thích, diễn giải · Kimuchi Nihongo