Từ vựng
N1Danh từ会釈
えしゃく
cúi chào nhẹ
Ví dụ
かれは わたしに えしゃくした。
彼は私に会釈した。
Anh ấy gật đầu với tôi.
ちじんに えしゃくで あいさつした。
知人に会釈で挨拶した。
Tôi chào một người quen bằng cách gật đầu.
Từ vựng
N1Danh từえしゃく
cúi chào nhẹ
かれは わたしに えしゃくした。
彼は私に会釈した。
Anh ấy gật đầu với tôi.
ちじんに えしゃくで あいさつした。
知人に会釈で挨拶した。
Tôi chào một người quen bằng cách gật đầu.