Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

陪審員

ばいしんいん

bồi thẩm viên

Ví dụ

  • ばいしんいんは はんけつに とうひょうする。

    陪審員は判決に投票する。

    Các bồi thẩm đoàn bầu chọn phán quyết.

  • かれは ばいしんいんとして えらばれた。

    彼は陪審員として選ばれた。

    Anh ấy được chọn làm bồi thẩm viên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng