Từ vựng
N2Danh từ日陰
ひかげ
bóng râm
Ví dụ
ひかげに すわった。
日陰に座った。
Tôi ngồi trong bóng mát.
このばしょは ひかげです。
この場所は日陰です。
Nơi này nằm trong bóng tối.
Từ vựng
N2Danh từひかげ
bóng râm
ひかげに すわった。
日陰に座った。
Tôi ngồi trong bóng mát.
このばしょは ひかげです。
この場所は日陰です。
Nơi này nằm trong bóng tối.