Từ vựng
N5Danh từ今週
こんしゅう
tuần này
Ví dụ
こんしゅうはいそがしいです。
今週は忙しいです。
Tuần này tôi bận.
こんしゅうのきんようびにあいましょう。
今週の金曜日に会いましょう。
Hãy gặp nhau vào thứ sáu tuần này.
Từ vựng
N5Danh từこんしゅう
tuần này
こんしゅうはいそがしいです。
今週は忙しいです。
Tuần này tôi bận.
こんしゅうのきんようびにあいましょう。
今週の金曜日に会いましょう。
Hãy gặp nhau vào thứ sáu tuần này.