Từ vựng
N4Danh từ博物館
はくぶつかん
viện bảo tàng
Ví dụ
しゅうまつにかぞくではくぶつかんにいった。
週末に家族で博物館に行った。
Tôi đã đi bảo tàng với gia đình vào cuối tuần.
そのはくぶつかんはふるいびじゅつひんをてんじしている。
その博物館は古い美術品を展示している。
Bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật cổ đại.
Từ vựng
N4Danh từはくぶつかん
viện bảo tàng
しゅうまつにかぞくではくぶつかんにいった。
週末に家族で博物館に行った。
Tôi đã đi bảo tàng với gia đình vào cuối tuần.
そのはくぶつかんはふるいびじゅつひんをてんじしている。
その博物館は古い美術品を展示している。
Bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật cổ đại.