Từ vựng
N5Danh từ今朝
けさ
sáng nay
Ví dụ
けさははやくおきました。
今朝は早く起きました。
Sáng nay tôi thức dậy sớm.
けさなにをたべましたか。
今朝何を食べましたか。
Sáng nay bạn ăn gì?
Từ vựng
N5Danh từけさ
sáng nay
けさははやくおきました。
今朝は早く起きました。
Sáng nay tôi thức dậy sớm.
けさなにをたべましたか。
今朝何を食べましたか。
Sáng nay bạn ăn gì?